880 yards

880 yards

A runner completes a race that is exactly 880 yards long.

Định nghĩa

Danh từ:
- 880 yards một đơn vị đo chiều dài, tương đương với nửa dặm (0.5 mile). Trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, 1 yard bằng 0,9144 mét, do đó 880 yards xấp xỉ 804,672 mét.

dụ sử dụng
  • (Đường đua dài chính xác 880 yards.)
  • (Trong một số môn thể thao, như chạy bộ, 880 yards từng một cự ly phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "880 yards" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao (đặc biệt điền kinh) hoặc đo đạc đất đaicác nước sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ.
  • Trong lịch sử, 880 yards tương ứng với nửa dặm (half-mile), một cự ly chạy phổ biến trong các cuộc thi trước khi hệ mét trở nên thịnh hành.
Biến thể từ gần giống
  • Yard (n): đơn vị đo chiều dài cơ bản, bằng 3 feet (0,9144 mét).
  • Half-mile (n): nửa dặm, tương đương 880 yards.
  • Mile (n): dặm, đơn vị đo chiều dài bằng 1.760 yards.
Từ đồng nghĩa
  • Half-mile (nửa dặm): (Cuộc đua nửa dặm tương đương với 880 yards.)
  • 0.5 mile (0,5 dặm): (Khoảng cách chính xác 0,5 dặm, hay 880 yards.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "880 yards", nhưng có thể sử dụng trong các cụm như: - Measure 880 yards: đo 880 yards. - We need to measure 880 yards from the starting point. (Chúng ta cần đo 880 yards từ điểm xuất phát.)

Thành ngữ liên quan
  • "Give someone 880 yards": (ít phổ biến) có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ khoảng cách dẫn trước, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.